Thống kê truy cập
  • Đang truy cập10
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm9
  • Hôm nay94
  • Tháng hiện tại2,466
  • Tổng lượt truy cập185,855

THÔNG TIN BA CÔNG KHAI NĂM HỌC 2012-2013

PHÒNG GD- ĐT TP. THỦ DẦU MỘT
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU
 
THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2012-2013
Đơn vị: học sinh
STT Nội dung Tổng số Chia ra theo khối lớp
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
I Tổng số học sinh   224 214 222 249 219
II Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
           
III Số học sinh chia theo hạnh kiểm            
1 Thực hiện đầy đủ
(tỷ lệ so với tổng số)
  100% 100% 100% 100% 100%
2 Thực hiện chưa đầy đủ
(tỷ lệ so với tổng số)
           
IV Số học sinh chia theo học lực            
1 Tiếng Việt   224 214 222 249 219
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
  85% 57,9% 70,7% 63% 64,84%
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
  8% 24,8% 17,6% 28% 22,83%
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
  5,4% 12,6% 9,9% 24% 8,68%
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
  1,6% 4,7% 1,8%   3,65%
2 Toán   224 214 222 249 219
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
  85% 63,6% 72,9% 61,9% 66,21%
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
  6,7% 20,6% 17,6% 26,5% 21,46%
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
  6,7% 11,7% 7,7% 11,2% 8,68%
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
  1,6% 4,2% 1,8% 0,4% 3,65%
3 Khoa  học         249 219
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
        65,5% 73,06%
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
        21,3% 18,26%
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
        12,8% 8,68%
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
        0,4%  
4 Lịch sử và Địa lí         249 219
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
        65,5% 68,49%
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
        21,3% 22,83%
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
        12,8% 8,68%
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
        0,4%  
 
 
 
5 Tiếng nước ngoài            
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
  55% 66% 61% 65% 68%
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
  25% 22% 17% 20% 15%
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
  13% 10% 19% 12% 12%
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
  7% 2% 3% 3% 5%
6 Tiếng dân tộc            
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
           
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
           
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
           
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
           
7 Tin học       222 249 219
a Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
      80% 75% 80%
b Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
      15% 15% 15%
c Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
      5% 10% 5%
d Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
           
8 Đạo đức   224 214 222 249 219
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
  37,5% 44,4% 55% 63% 66,21%
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
  62,5% 55,6% 45% 37% 33,79%
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
           
9 Tự nhiên và Xã hội   224 214 222    
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
  40,1% 43% 53,6%    
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
  59,9% 57% 46,4%    
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
           
10 Âm nhạc   224 214 222 249 219
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
  22,3% 27,1% 27,9% 34,1% 35,2%
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
  77,7% 72,9% 72,1% 65,9% 64,8%
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
           
11 Mĩ thuật   224 214 222 249 219
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
  20% 25% 20% 20% 20%
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
  80% 75% 80% 80% 80%
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
           
12 Thủ công (Kỹ thuật)   224 214 222 249 219
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
  39,7% 30,8% 42,8% 48% 47,95%
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
  60,3% 69,2% 57,2% 52% 52,05%
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
           
13 Thể dục   224 214 222 250 219
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số)
  12% 14% 15% 15% 14%
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số)
  88% 86% 85% 85% 86%
c Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
           
V Tổng hợp kết quả cuối năm            
1 Lên lớp thẳng
(tỷ lệ so với tổng số)
  97% 95,3% 96,9% 99,6% 100%
 
a
Trong đó:
Học sinh giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
  85% 57,9% 71,6% 64% 61,64%
b Học sinh tiên tiến
(tỷ lệ so với tổng số)
  8% 20,6% 16,7% 24,1% 25,11%
2 Lên lớp
(tỷ lệ so với tổng số)
    95,3% 98,6% 99,6% 100%
3 Kiểm tra lại
(tỷ lệ so với tổng số)
    4,7% 4,95% 0,4%  
4 Lưu ban
(tỷ lệ so với tổng số)
    4,7% 1,4%    
5 Bỏ học
(tỷ lệ so với tổng số)
    0%      
VI Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học
(tỷ lệ so với tổng số)
          100%
                                              
  Phú Cường, ngày......tháng......năm......
                                                                                     Thủ trưởng đơn vị                                                                                    
(Ký tên và đóng dấu)

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây